Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
belly-worship




belly-worship
['beli,wə:∫ip]
danh từ
sự tham ăn, sự thờ thần khẩu


/'beli,wə:ʃip/

danh từ
sự tham ăn, sự thờ thần khẩu

Related search result for "belly-worship"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.