Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bilobate




bilobate
[bai'loubeit]
Cách viết khác:
bilobed
['bailoubed]
tính từ
có hai thuỳ


/bai'loubeit/ (bilobed) /'bailoubd/

tính từ
có hai thuỳ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bilobate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.