Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blackness




blackness
['blæknis]
danh từ
màu đen
sự tối tăm; bóng tối, chỗ tối
(nghĩa bóng) sự đen tối
sự độc ác, sự tàn ác


/'blæknis/

danh từ
màu đen
sự tối tăm; bóng tối, chỗ tối
(nghĩa bóng) sự đen tối
sự độc ác, sự tàn ác

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.