Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boisterous




boisterous
['bɔistərəs]
tính từ
hung dữ, dữ dội
boisterous wind
cơn gió dữ dội
náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ


/'bɔistərəs/

tính từ
hung dữ, dữ dội
boisterous wind cơn gió dữ dội
náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boisterous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.