Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bondman




bondman
['bɔndmən]
Cách viết khác:
bondsman
['bɔndzmən]
danh từ
người bảo lãnh
nông nô


/'bɔndmən/ (bondsman) /'bɔndzmen/

danh từ
người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sử học) nông nô

Related search result for "bondman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.