Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bounden




bounden
['baundən]
(từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của bind
in bounden duty vì nhiệm vụ bắt buộc


/'baundən/

(từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của bind
in bounden duty vì nhiệm vụ bắt buộc

Related search result for "bounden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.