Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
borough




borough
['bʌrə]
danh từ
thành phố; thị xã
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu (của thành phố Niu-óoc)


/'bʌrə/

danh từ
thành phố; thị xã
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu (của thành phố Niu-óoc)

Related search result for "borough"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.