Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bracken




bracken
['brækən]
Cách viết khác:
brake
[breik]
danh từ
(thực vật học) cây dương xỉ diều hâu
bãi dương xỉ diều hâu


/'brækən/ (brake) /breik/

danh từ
(thực vật học) cây dương xỉ diều hâu
bãi dương xỉ diều hâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bracken"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.