Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cachet




cachet
['kæ∫ei]
danh từ
dấu đặc biệt, nét đặc sắc
dấu chứng thực; dấu ấn
(dược học) viên thuốc có hình dáng như con nhộng


/'kæʃei/

danh từ
dấu đặc biệt, nét đặc sắc
dấu chứng thực; dấu ấn
(dược học) viên con nhện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cachet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.