Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cahoot


/kə'hu:t/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chung nhau; sự thông lưng; sự ngoắc ngoặc
    to go cahoots chung phần với nhau hưởng đều; cùng chia đều
    in cahoots thông lưng với nhau, ngoắc ngoặc

Related search result for "cahoot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.