Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calvary




calvary
['kælvəri]
danh từ
chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào thập tự giá (gần đất thánh)
vật có khắc hình Chúa Giê-xu bị đóng đinh


/'kælvəri/

danh từ
chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập (gần đất thánh)
vật có khắc hình Chúa Giê-xu bị đóng đinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calvary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.