Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
culver




culver
['kʌlvə]
danh từ
(động vật học) bồ câu rừng lông xám (Châu-Âu)


/'kʌlvə/

danh từ
(động vật học) bồ câu rừng lông xám (Châu-Âu)

Related search result for "culver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.