Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cease-fire




cease-fire
['si:s,faiə]
Cách viết khác:
ceasefire
['si:s,faiə]
danh từ
sự ngừng bắn
(quân sự) lệnh ngừng bắn


/'si:s,faiə/

danh từ
sự ngừng bắn
(quân sự) lệnh ngừng bắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cease-fire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.