Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chain broadcasting




chain+broadcasting
['t∫ein,brɔ:dkɑ:stiη]
danh từ
(rađiô) sự phát thanh dây chuyền


/'tʃein,brɔ:dkɑ:stiɳ/

danh từ
(rađiô) sự phát thanh dây chuyền

Related search result for "chain broadcasting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.