Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chain coupling




chain+coupling
['t∫ein,kʌpliη]
danh từ
(ngành đường sắt) sự nối các toa bằng dây xích (để tăng an toàn)
(số nhiều) dây xích nối toa


/'tʃein,kʌpliɳ/

danh từ
(ngành đường sắt) sự nối các toa bằng dây xích (để tăng an toàn)
(số nhiều) dây xích nối toa

Related search result for "chain coupling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.