Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chandler




chandler
['t∫ɑ:ndlə]
danh từ
người làm nến, người bán nến
người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)
ship's chandler
nhà cung ứng tàu biển


/'tʃɑ:ndlə/

danh từ
người làm nến, người bán nến
người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chandler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.