Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
closure




closure
['klouʒə]
danh từ
sự bế mạc (phiên họp)
sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
sự đóng kín
ngoại động từ
kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết



cái bao đóng
integral c. bao đóng nguyên
ordered c. bao đóng được sắp

/'klouʤə/

danh từ
sự bế mạc (phiên họp)
sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
sự đóng kín

ngoại động từ
kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "closure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.