Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coal-field




coal-field
['koulfi:ld]
danh từ
vùng mỏ than


/'koulfi:ld/

danh từ
vùng mỏ than

Related search result for "coal-field"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.