Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coarseness




coarseness
['kɔ:snis]
danh từ
sự thô
tính thô lỗ, tính lỗ mãng
tính thô tục, tính tục tĩu



tính thô
c. of grouping tính thô khi nhóm

/'kɔ:snis/

danh từ
sự thô
tính thô lỗ, tính lỗ mãng
tính thô tục, tính tục tĩu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coarseness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.