Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cobble




cobble
['kɔbl]
Cách viết khác:
cobble-stone
['kɔblstoun]
danh từ
sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
(số nhiều) than cục


/'kɔbl/ (cobble-stone) /'kɔblstoun/
stone) /'kɔblstoun/

danh từ
sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
(số nhiều) than cục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cobble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.