Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabala




cabala
[kə'bɑ:lə]
danh từ
(như) cabbala
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) cabal


/kə'bɑ:lə/

danh từ
(như) cabbala
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) cabal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cabala"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.