Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concernment




concernment
[kən'sə:nmənt]
danh từ
tầm quan trọng
a matter of vital concernment
vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử
mối quan tâm; sự lo lắng


/kən'sə:nmənt/

danh từ
việc
tầm quan trọng
a matter of vital concernment vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử
lợi lộc; phần
sự lo lắng, sự lo âu

Related search result for "concernment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.