Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corn-field




corn-field
['kɔ:nfi:ld]
danh từ
ruộng lúa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô


/'kɔ:nfi:ld/

danh từ
ruộng lúa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô

Related search result for "corn-field"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.