Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crash-helmet




crash-helmet
['kræ∫,helmit]
danh từ
nón bảo hộ của người điều khiển xe môtô


/'kræʃ,helmit/

danh từ
mũ (của người) lái mô tô

Related search result for "crash-helmet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.