Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crash-land




crash-land
['kræ∫lænd]
nội động từ
(hàng không) hạ cánh vội vã (không dùng được bánh xe dưới bụng)
(nói về người cầm lái) nhảy xuống vội vã


/'kræʃlænd/

nội động từ
(hàng không) hạ cánh vội vã (không dùng được bánh xe dưới bụng)
nhảy xuống vôi vã (người lái)

Related search result for "crash-land"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.