Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
creakiness




creakiness
['kri:kinis]
danh từ
sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két, sự kêu kẽo kẹt


/'kri:kinis/

danh từ
sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két, sự kêu kẽo kẹt

Related search result for "creakiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.