Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
creamer





creamer
['kri:mə]
Cách viết khác:
cream separator
['kri:m'sepəreitə]
danh từ
đĩa dùng để gạn kem


/'kri:mə/ (cream_separator) /'kri:m'sepəteitə/

danh từ
đĩa (để) hạn kem
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa

Related search result for "creamer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.