Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curative




curative
['kjuərətiv]
tính từ
trị bệnh, chữa bệnh
the curative value of sunshine
tác dụng trị bệnh của ánh nắng
danh từ
thuốc (chữa mắt)


/'kjuərətiv/

tính từ
trị bệnh, chữa bệnh
the curative value of sunshine tác dụng trị bệnh của ánh nắng

danh từ
thuốc (chữa mắt)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "curative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.