Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dead end




dead+end
['ded'end]
danh từ
đường cùng, ngõ cụt
nước bí, tình trạng bế tắc


/'ded'end/

danh từ
đường cùng, ngõ cụt
nước bí, tình trạng bế tắc không lối thoát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dead end"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.