Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defendant





defendant
[di'fendənt]
danh từ
(pháp lý) người bị kiện, bị đơn


/di'fendənt/

danh từ
(pháp lý) người bị kiện, người bị cáo
(định ngữ) bị kiện, bị cáo
defendant firm hãng kinh doanh bị kiện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "defendant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.