Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plaintiff




plaintiff
['pleintif]
Cách viết khác:
complainant
[,kəm'pleinənt]
danh từ
(pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện


/'pleintif/

danh từ
(pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plaintiff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.