Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deliverer




deliverer
[di'livərə]
danh từ
người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
người giao hàng
người kể lại, người thuật lại; người nói


/di'livərə/

danh từ
người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
người giao hàng
người kể lại, người thuật lại; người nói

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deliverer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.