Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depravity




depravity
[di'præviti]
danh từ
sự đồi bại, sự trụy lạc
hành động đồi bại, hành động trụy lạc


/di'præviti/

danh từ
tình trạng hư hỏng, tình trạng suy đồi; sự sa đoạ
hành động đồi bại; hành động sa đoạ, hành động truỵ lạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "depravity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.