Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derris




derris
['deris]
danh từ
(thực vật học) giống cây dây mật


/'deris/

danh từ
(thực vật học) giống cây dây mật
(thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)

Related search result for "derris"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.