Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detection




detection
[di'tek∫n]
danh từ
sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá, sự phát hiện
sự nhận thấy, sự nhận ra
(rađiô) sự tách sóng



(vật lí) sự phát hiện
error d. phát hiện sai

/di'tekʃn/

danh từ
sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra
sự nhận thấy, sự nhận ra
(rađiô) sự tách sóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "detection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.