Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diagrammatic




diagrammatic
[,daiəgrə'mætik]
Cách viết khác:
diagrammatical
[,daiəgrə'mætikəl]
tính từ
(thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ


/,daiəgrə'mætik/ (diagrammatical) /,daiəgrə'mætikəl/

tính từ
(thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ

Related search result for "diagrammatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.