Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disadvantageous




disadvantageous
[,disædvɑ:n'teidʒəs]
tính từ
bất lợi, thiệt thòi
hại cho thanh danh, hại cho uy tín


/,disædvɑ:n'teidʤəs/

tính từ
bất lợi, thiệt thòi, thói quen
hại cho thanh danh, hại cho uy tín

Related search result for "disadvantageous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.