Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disqualify





disqualify
[dis'kwɔlifai]
ngoại động từ
làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
tuyên bố không đủ tư cách
loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)


/dis'kwɔlifai/

ngoại động từ
làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
tuyên bố không đủ tư cách
loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.