Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfit





unfit
[ʌn'fit]
tính từ
không đạt tiêu chuẩn đòi hỏi, không thích hợp
road unfit for motor traffic
đường không dùng cho ô tô chạy được
không đủ năng lực, thiếu khả năng; thiếu tư cách
to be unfit for a doctor
không đủ năng lực (tư cách) làm bác sĩ
(y học); (quân sự) không đủ sức khoẻ
ngoại động từ
làm cho không thích hợp, làm cho không đủ năng lực


/'ʌn'fit/

tính từ
không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách
road unfit for motor traffic đường không dùng cho ô tô chạy được
to be unfit for a doctor không đủ năng lực (tư cách) làm bác sĩ
(y học); (quân sự) không đủ sức khoẻ

nội động từ
làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.