Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distrust




distrust
[dis'trʌst]
danh từ
sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
ngoại động từ
không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, ngờ vực


/dis'trʌst/

danh từ
sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực

ngoại động từ
không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "distrust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.