Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mistrust




mistrust
['mis'trʌst]
danh từ, ngoại động từ
không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi


/'mis'trʌst/

danh từ, ngoại động từ
không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mistrust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.