Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
donkey



/'dɔɳki/

danh từ

con lừa

người ngu đần (như lừa)

Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ

(kỹ thuật) (như) donkey-engine

!donkey's years

(từ lóng) thời gian dài dằng dặc

!to talk the hind leg off a donkey

(từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "donkey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.