Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
draughty




draughty
['drɑ:fti]
tính từ
có gió lùa, ở chỗ có gió lùa


/'drɑ:fti/

tính từ
có gió lò, có gió lùa; ở chỗ có gió lùa

Related search result for "draughty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.