Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eminent




eminent
['eminənt]
tính từ
xuất sắc, xuất chúng, kiệt xuất, lỗi lạc
an eminent leader
vị lãnh tụ kiệt xuất, vị lãnh tụ lỗi lạc


/'eminənt/

tính từ
nổi tiếng, xuất sắc
cao độ (đức tính tốt...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eminent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.