Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engrain




engrain
[in'grein]
ngoại động từ
nhuộm thắm (vải...)
làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải
(nghĩa bóng) làm thấm sâu


/in'grein/

ngoại động từ
nhuộm thắm (vải...)
làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải
(nghĩa bóng) làm thấm sâu

Related search result for "engrain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.