Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ens




ens
[enz]
danh từ, số nhiều entia
(triết học) thể trừu tượng
viết tắt
thiếu úy hải quân Mỹ (ensign)


/enz/

danh từ, số nhiều entia
(triết học) thể (trừu tượng)

Related search result for "ens"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.