Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ensa




ensa
['ensə]
danh từ
(viết tắt) của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh


/'ensə/

danh từ
(viết tắt) của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh

Related search result for "ensa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.