Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expiration




expiration
[,ekspi'rei∫n]
danh từ
sự thở ra
sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
sự mãn hạn; sự kết thúc
the expiration of the lease
sự kết thúc hợp đồng thuê nhà (sự mãn hạn hợp đồng thuê nhà)


/,ekspaiə'reiʃn/

danh từ
sự thở ra
sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
sự mãn hạn, sự kết thúc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expiration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.