Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fading




fading
['feidiη]
danh từ
(rađiô) sự giảm âm



(vật lí) fading; sự phai màu

/'feidiɳ/

danh từ
(raddiô) sự giảm âm

Related search result for "fading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.