Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
famish




famish
['fæmi∫]
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho chết đói


/'fæmiʃ/

nội động từ
đói khổ cùng cực
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chết đói

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "famish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.